Nước kiềm KOH – NaOH

1. Nước kiềm là gì?

Nước kiềm là thành phần không thể thiếu để làm ra xà phòng. Thời xưa, người ta dùng tro để làm nước kiềm. Tro thu được khi đốt cây cỏ đem pha vào nước, rồi lọc sạch cho ra nước kiềm. Nước kiềm khi kết hợp với chất béo (mỡ động vật, dầu thực vật) sẽ xảy ra phản ứng xà phòng hóa (Saponification) tạo thành xà phòng. Nguyên lý tạo ra xà phòng vẫn không đổi kể từ khi xà phòng ra đời cách 5.000 năm trước cho đến nay.

Đến thế kỷ 19, người ta đã tổng hợp được NaOH và KOH – các chất này khi hòa vào nước tạo ra nước kiềm có độ tinh khiết cao hơn, và vì vậy làm ra xà phòng chất lượng cao.

Nước có tính kiềm cũng không quá xa lạ với con người, từ lâu nó được con người dùng trong nhiều mục đích như:

  • Tắm: các suối khoáng có tính kiềm nhờ những khoáng chất hòa tan trong đó.
  • Uống: nước có tính kiềm nhẹ 8-10 được nghiên cứu có nhiều công dụng tốt cho sức khỏe.
  • Chế biến thức ăn. Nước tro đã được dùng trong ẩm thực của người Việt và của nhiều nước khác từ hàng ngàn năm qua.

2. KOH và NaOH khác nhau như thế nào trong sản xuất xà phòng?

KOH (Potassium Hydroxide): là kiềm dùng trong sản xuất xà phòng lỏng. Sau khi phản ứng với dầu, nó tạo thành muối Kali của Axit béo – có khả năng làm sạch vết bẩn. Các muối hữu cơ của Kali dễ dàng hòa tan vào nước vì vậy xà phòng làm từ KOH có dạng lỏng.

NaOH (Sodium Hydroxide): là kiềm dùng trong sản xuất xà phòng cục. Khi phản ứng với dầu, nó cũng tạo thành muối Natri của Axit béo, tuy nhiên các muối này khó hòa tan với nước hơn nên xà phòng làm từ NaOH thường có dạng cục và càng để lâu càng cứng.

3. Kiềm có gây hại cho da không?

Nước kiềm có tính ăn da cao, vì vậy nên kiềm còn được gọi là Caustic soda. Khi thao tác với kiềm, người làm xà phòng cần trang bị đầy đủ dụng cụ bảo hộ như: găng tay, kính, khẩu trang. 

Tuy nhiên, khi được làm một cách hợp lý, nước kiềm KHÔNG còn tồn dư trong xà phòng, mà chỉ còn lại muối xà phòng và Glycerin tự nhiên (một chất giữ ẩm có lợi cho da). Lịch sử cho thấy xà phòng đã được dùng an toàn từ thời Ai Cập cổ đại. Và khoa học cũng đã chứng minh xà phòng rất an toàn khi dùng trên da, ngay cả khi dùng thường xuyên và lâu dài

Dù KOH và NaOH không còn tồn dư, tất cả xà phòng đều có tính kiềm nhẹ, độ pH trong khoảng từ 8 – 12. Điều này là do bản chất của các muối hữu cơ của Kali và Natri khi hòa tan trong nước sẽ tạo ra môi trường kiềm, tính kiềm này chỉ ở mức nhẹ an toàn cho làn da con người, kể cả làn da trẻ em.

Tại Vitabox, mỗi mẻ xà phòng đều được kiểm tra pH cẩn thận, qua nhiều vòng, để chắc rằng kiềm không còn tồn dư trong thành phẩm, và độ pH của sản phẩm nằm trong khoảng ~ 8-10, đảm bảo dịu nhẹ cho da. Đọc thêm về chủ đề này tại bài “Độ pH Của Xà Phòng Và Những Vấn Đề Xoay Quanh”

4. Vì sao Vitabox vẫn ghi “Potassium Hydroxide” trong thành phần của xà phòng lỏng, dù nó đã phản ứng hết?

Theo quy định quốc tế về ghi nhãn mỹ phẩm và chất tẩy rửa, các thành phần ban đầu dùng trong phản ứng xà phòng hóa phải được liệt kê đầy đủ, dù chúng không còn tồn tại trong sản phẩm cuối cùng. Vì vậy, dù Kiềm KOH đã phản ứng hết với dầu thực vật, VITABOX vẫn ghi trong danh sách thành phần, để người dùng được thông tin một cách minh bạch và dễ hiểu. Qua cách ghi thành phần này, người dùng cũng có thể biết về cách VITABOX  tạo ra xà phòng trực tiếp từ dầu thực vật.

Tại một số nơi, người ta áp dụng cách ghi thành phần khác, đó là ghi tên của loại muối hữu cơ hình thành sau phản ứng xà phòng hóa. Ví dụ: Potassium Cocoate -> được tạo ra từ phản ứng xà phòng hóa giữa nước kiềm KOH và dầu Dừa (Coconut), hay Potassium Olivate -> được tạo ra từ phản ứng xà phòng hóa giữa nước kiềm KOH và dầu Olive. Khi ghi theo cách này thì kiềm (KOH / NaOH) sẽ không xuất hiện trong bảng thành phần sản phẩm. Tuy nhiên, đây chỉ là 2 cách ghi thành phần khác nhau của cùng một sản phẩm. Về bản chất, kiềm vẫn được sử dụng trong quá trình tạo ra sản phẩm này. 


Nguồn tham khảo:

¹ The long-term use of soap does not affect the pH-maintenance mechanism of human skin – wiley.com